Báo giá vận chuyển hàng đi Campuchia mới nhất 2026

Nhu cầu xuất khẩu, giao thương và phân phối hàng hóa từ Việt Nam sang Campuchia ngày càng đa dạng. Bên cạnh thời gian giao nhận, báo giá vận chuyển hàng đi Campuchia là vấn đề được doanh nghiệp, chủ hàng và đơn vị xuất nhập khẩu đặc biệt quan tâm. Trên thực tế, không có một mức cước chung áp dụng cho mọi lô hàng. Chi phí phụ thuộc vào điểm nhận, điểm giao, trọng lượng, thể tích, tính chất hàng, phương tiện và thủ tục hải quan.

VCL Transport cung cấp giải pháp vận chuyển hàng Việt Nam – Campuchia theo từng nhu cầu nguyên xe, nguyên container và hàng dự án. Mỗi phương án được khảo sát và báo giá dựa trên thông tin thực tế của lô hàng, giúp khách hàng kiểm soát ngân sách trước khi vận chuyển.

Báo giá vận chuyển hàng đi Campuchia gồm những khoản nào?

Nhiều chủ hàng thường chỉ quan tâm đến cước xe nhưng chưa tính đầy đủ các chi phí liên quan. Điều này dễ khiến tổng chi phí thực tế cao hơn dự toán ban đầu.

Một báo giá vận chuyển hàng đi Campuchia có thể bao gồm:

  • Cước vận chuyển từ Việt Nam sang Campuchia
  • Phí bốc xếp, nâng hạ: Áp dụng với hàng nặng, pallet, máy móc hoặc container.
  • Phí khai báo hải quan: Bao gồm khai tờ khai, xử lý hồ sơ và thanh lý tại cửa khẩu.
  • Thuế xuất nhập khẩu: Tính theo mã HS, xuất xứ, trị giá và chính sách của từng mặt hàng.
  • Chi phí đóng gói: Kiện gỗ, pallet, quấn màng, chống sốc hoặc chống ẩm.

Bảng giá tham khảo nên cũng tách riêng nhiều khoản như vận chuyển nội địa, thủ tục tại Mộc Bài, phí cửa khẩu, thủ tục phía Bavet, cước Bavet – Phnom Penh, nâng hạ, soi chiếu và xử lý hồ sơ. Điều này cho thấy doanh nghiệp cần yêu cầu đơn vị vận chuyển làm rõ giá đã bao gồm và chưa bao gồm những khoản nào.

báo giá vận chuyển hàng đi Campuchia

Bảng giá vận chuyển hàng đi Campuchia tham khảo

Mức giá dưới đây được xây dựng theo từng nhóm dịch vụ phổ biến. Đây là khung báo giá tham khảo, không phải mức cước cố định cho mọi thời điểm.

Hình thức vận chuyểnCách tính cước phổ biếnPhù hợp với
Hàng nhỏ, hàng mẫuTheo kiện hoặc trọng lượng thực tếHồ sơ, linh kiện, hàng mẫu
Hàng ghép dưới 1 tấnTheo kg hoặc m³Hàng tiêu dùng, phụ tùng, thùng carton
Hàng ghép từ 1–5 tấnTheo tấn hoặc số mét khốiVật tư, thiết bị, hàng thương mại
Nguyên xe tảiTheo loại xe và tuyến giao nhậnHàng cần đi riêng, giao gấp
Container 20 feetTheo container và hành trìnhHàng nặng, hàng đóng pallet
Container 40 feetTheo container và hành trìnhHàng số lượng lớn, hàng cồng kềnh
Hàng quá khổ, quá tảiKhảo sát và lập phương án riêngMáy móc, kết cấu thép, thiết bị dự án
Giao tận nơiCước vận tải cộng phí giao nội địaHàng giao Phnom Penh hoặc các tỉnh

Trên thị trường, giá hàng ghép có thể được tính theo kg, theo m³ hoặc theo tấn. Một số đơn vị niêm yết giá theo từng khoảng trọng lượng, nhưng mức cước chỉ có giá trị trong điều kiện cụ thể về loại hàng, tuyến giao và dịch vụ đi kèm. Với hàng nguyên xe hoặc container, chi phí thường được cấu thành từ nhiều chặng. Tuyến TP.HCM – Mộc Bài – Bavet – Phnom Penh có thể bao gồm cước đầu Việt Nam, phí cửa khẩu, thông quan hai phía và cước giao hàng nội địa Campuchia.

Để nhận báo giá sát nhất, khách hàng cần cung cấp đầy đủ thông tin thay vì chỉ gửi số kilogram của lô hàng.

Những thông tin cần gửi để nhận báo giá chính xác

VCL Transport tiếp nhận yêu cầu và xây dựng phương án dựa trên các dữ liệu sau:

Điểm nhận và điểm giao hàng

Khách hàng cần cung cấp rõ:

  • Địa chỉ lấy hàng tại Việt Nam.
  • Địa chỉ giao tại Campuchia.
  • Điều kiện đường vào kho.
  • Thời gian kho có thể nhận hàng.
  • Yêu cầu giao tại cửa khẩu, kho trung chuyển hay tận nơi.

Cùng một lô hàng nhưng giao tại Phnom Penh, Siem Reap, Kampot hay Sihanoukville sẽ có chi phí khác nhau do quãng đường và phương án trung chuyển khác nhau.

Tên hàng và tính chất hàng hóa

Tên hàng cần được mô tả cụ thể, không nên chỉ ghi chung chung là “hàng thương mại”.

Ví dụ:

  • Máy đóng gói thực phẩm.
  • Gạch ốp lát đóng pallet.
  • Quần áo đóng thùng carton.
  • Linh kiện điện tử chống tĩnh điện.

Thông tin này giúp xác định phương tiện, quy cách đóng gói, mã HS dự kiến và yêu cầu quản lý chuyên ngành.

Trọng lượng và kích thước

Khách hàng nên cung cấp:

  • Tổng trọng lượng thực tế.
  • Số kiện hàng.
  • Kích thước từng kiện.
  • Tổng thể tích.
  • Khả năng chồng xếp.
  • Hình thức đóng gói.

Đối với hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều diện tích, cước có thể tính theo thể tích thay vì trọng lượng.

Chứng từ hiện có

Đối với hàng xuất khẩu chính ngạch, bộ hồ sơ thường liên quan đến Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List, tờ khai hải quan, chứng từ vận tải và C/O nếu có. Packing List cần thể hiện số kiện, trọng lượng và kích thước để phục vụ kiểm tra, đối chiếu.

Yêu cầu về thời gian

Khách hàng cần nêu rõ:

  • Ngày hàng sẵn sàng.
  • Hạn giao cho người nhận.
  • Có cần xe đi riêng hay không.
  • Có chấp nhận ghép hàng hay không.
  • Có yêu cầu giao ngoài giờ hay không.

Hàng ghép thường tiết kiệm hơn nhưng phải chờ lịch gom hàng. Nguyên xe có tính chủ động cao hơn nhưng cước phí lớn hơn.

báo giá vận chuyển hàng đi Campuchia

Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước

Loại hàng hóa

Hàng thông thường như đồ gia dụng, quần áo, linh kiện khô thường dễ bố trí phương tiện hơn. Ngược lại, hàng lạnh, hóa chất, máy móc, hàng dễ vỡ hoặc hàng giá trị cao cần phương án riêng. Nên xác định loại hàng, kích thước, điểm giao nhận, hình thức thông quan, thời điểm và dịch vụ cộng thêm là những yếu tố chính tác động đến cước vận chuyển Việt Nam – Campuchia.

Trọng lượng và thể tích

Đơn vị vận chuyển thường so sánh trọng lượng thực tế với trọng lượng quy đổi.

  • Hàng nặng, kích thước nhỏ thường tính theo kg hoặc tấn.
  • Hàng nhẹ, cồng kềnh thường tính theo m³.
  • Hàng chiếm riêng xe được tính theo tải trọng và loại phương tiện.

Tuyến vận chuyển

Một số tuyến phổ biến gồm:

  • TP.HCM – Mộc Bài – Bavet – Phnom Penh.
  • Bình Dương – Mộc Bài – Phnom Penh.
  • Đồng Nai – Mộc Bài – Phnom Penh.
  • An Giang – Tịnh Biên – Takeo – Phnom Penh.
  • Hà Tiên – Xà Xía – Prek Chak – Kampot.
  • Hà Nội – kho trung chuyển phía Nam – Campuchia.

Mộc Bài – Bavet thường được lựa chọn cho hàng đi Phnom Penh. Tịnh Biên thuận tiện hơn với một số tuyến về Takeo, Kampot và khu vực lân cận. Xà Xía – Prek Chak có thể phù hợp với hàng đi Kampot hoặc các tỉnh phía nam Campuchia.

Hình thức giao nhận

Chi phí sẽ khác nhau giữa các phương án:

  • Giao tại kho VCL Transport.
  • Nhận tận nơi tại Việt Nam.
  • Giao tại cửa khẩu.
  • Giao tại kho Phnom Penh.
  • Giao tận địa chỉ người nhận.
  • Door to Door có thông quan.

Khách hàng nên xác nhận rõ phạm vi trách nhiệm để tránh bỏ sót chi phí đầu cuối.

Thủ tục và chính sách mặt hàng

Mã HS ảnh hưởng đến thuế suất, chính sách nhập khẩu và yêu cầu giấy phép. Khai sai mã HS có thể dẫn đến việc điều chỉnh hồ sơ, truy thu thuế hoặc kéo dài thời gian xử lý. Với thực phẩm, nông sản, động vật, mỹ phẩm, dược phẩm hoặc hóa chất, doanh nghiệp có thể phải chuẩn bị thêm giấy phép, kiểm dịch hoặc hồ sơ công bố.

Thời điểm vận chuyển

Giá cước có thể thay đổi theo:

  • Giá nhiên liệu.
  • Mùa cao điểm xuất nhập khẩu.
  • Năng lực phương tiện.
  • Tình trạng cửa khẩu.
  • Dịp lễ, Tết của Việt Nam và Campuchia.
  • Yêu cầu giao hàng gấp.
  • Thời gian chờ thông quan.

Vì vậy, báo giá chỉ nên được xác nhận khi lịch lấy hàng và hồ sơ tương đối đầy đủ.

Nên chọn hàng ghép hay nguyên xe đi Campuchia?

Vận chuyển hàng ghép

Hàng ghép là phương án kết hợp nhiều lô hàng của nhiều chủ hàng trên cùng phương tiện.

Ưu điểm:

  • Tiết kiệm chi phí với lô nhỏ.
  • Không phải thuê toàn bộ xe.
  • Phù hợp với hàng thương mại định kỳ.
  • Có thể giao tại kho hoặc tận nơi.

Hạn chế:

  • Phụ thuộc lịch gom hàng.
  • Có thể phải sang tải.
  • Cần đóng gói chắc chắn.
  • Khó đáp ứng lịch giao quá gấp.

Vận chuyển nguyên xe

Nguyên xe phù hợp với lô hàng lớn hoặc cần kiểm soát riêng.

Ưu điểm:

  • Chủ động lịch trình.
  • Hạn chế xếp dỡ nhiều lần.
  • Thuận tiện giao thẳng.
  • Phù hợp với máy móc và hàng dễ hư hỏng.

Hạn chế:

  • Chi phí cao hơn hàng ghép.
  • Cần chọn đúng tải trọng xe.
  • Xe chờ thông quan có thể phát sinh phí lưu.

Vận chuyển nguyên container

Container 20 feet hoặc 40 feet thường được lựa chọn khi hàng có sản lượng lớn, đóng pallet hoặc cần niêm phong.

Phương án này phù hợp với:

  • Nguyên vật liệu sản xuất.
  • Hàng tiêu dùng số lượng lớn.
  • Máy móc và thiết bị.
  • Hàng xuất khẩu theo hợp đồng thương mại.
  • Hàng cần kiểm soát niêm phong.

báo giá vận chuyển hàng đi Campuchia

Hồ sơ xuất khẩu hàng đi Campuchia

Một bộ chứng từ cơ bản thường gồm:

Sales Contract

Hợp đồng thể hiện thông tin người bán, người mua, tên hàng, số lượng, giá trị, điều kiện thanh toán và Incoterms.

Commercial Invoice

Hóa đơn thương mại thể hiện trị giá lô hàng, đơn giá, tổng giá trị, thông tin người bán và người mua.

Packing List

Phiếu đóng gói liệt kê:

  • Số kiện.
  • Trọng lượng tịnh.
  • Trọng lượng cả bì.
  • Kích thước.
  • Cách đóng gói.
  • Ký mã hiệu hàng hóa.

Tờ khai hải quan

Doanh nghiệp cần khai đúng:

  • Tên hàng.
  • Mã HS.
  • Số lượng.
  • Trọng lượng.
  • Trị giá.
  • Loại hình xuất khẩu.
  • Cửa khẩu xuất.

C/O Form D

C/O Form D được sử dụng trong thương mại nội khối ASEAN. Khi hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ và hồ sơ hợp lệ, chứng từ này có thể giúp nhà nhập khẩu hưởng mức thuế ưu đãi theo ATIGA. Không phải lô hàng nào có C/O Form D cũng mặc nhiên được miễn thuế. Mức ưu đãi còn phụ thuộc mã HS, quy tắc xuất xứ và chính sách áp dụng tại thời điểm nhập khẩu.

Chứng từ chuyên ngành

Tùy mặt hàng, hồ sơ có thể cần thêm:

  • Giấy kiểm dịch thực vật.
  • Giấy kiểm dịch động vật.
  • Chứng thư hun trùng.
  • Giấy chứng nhận chất lượng.
  • Phiếu an toàn hóa chất.
  • Giấy phép xuất khẩu hoặc nhập khẩu.
  • Hồ sơ công bố sản phẩm.

VCL Transport nhận vận chuyển những mặt hàng nào?

VCL Transport tiếp nhận tư vấn nhiều nhóm hàng như:

  • Máy móc và thiết bị sản xuất.
  • Linh kiện cơ khí, điện và điện tử.
  • Vật liệu xây dựng.
  • Gạch, đá và thiết bị nội thất.
  • Hàng may mặc, giày dép.
  • Đồ gia dụng.
  • Hàng tiêu dùng.
  • Bao bì và nguyên liệu đóng gói.
  • Nông sản đã qua sơ chế.
  • Phụ tùng ô tô, xe máy.
  • Thiết bị quảng cáo.
  • Hàng dự án.
  • Hàng quá khổ, quá tải.

Đối với thực phẩm, hóa chất, mỹ phẩm, hàng lạnh hoặc sản phẩm thuộc diện quản lý chuyên ngành, VCL Transport sẽ kiểm tra điều kiện trước khi nhận vận chuyển.

Lợi ích khi vận chuyển hàng đi Campuchia cùng VCL Transport

VCL Transport hướng đến giải pháp phù hợp với từng lô hàng thay vì áp dụng một phương án cố định.

  • Tư vấn hình thức vận chuyển phù hợp: Hàng ghép, nguyên xe hoặc container.
  • Hỗ trợ nhận và giao tận nơi: Kết nối vận chuyển nội địa Việt Nam với tuyến Campuchia.
  • Hỗ trợ hồ sơ xuất nhập khẩu: Kiểm tra Invoice, Packing List, tờ khai và chứng từ liên quan.
  • Phương tiện đa dạng: Xe tải, xe đầu kéo, container và phương tiện chuyên dụng.
  • Theo dõi hành trình: Cập nhật tiến độ trong quá trình vận chuyển.
  • Hỗ trợ đóng gói và bốc xếp: Phù hợp với máy móc, hàng nặng và hàng dễ vỡ.
  • Báo giá theo nhu cầu thực tế: Làm rõ chi phí vận chuyển và các khoản dự kiến phát sinh.

báo giá vận chuyển hàng đi Campuchia

VCL Transport chuyên vận chuyển nội địa, kéo container, hỗ trợ bốc xếp, đóng gói và theo dõi hành trình hàng hóa. Đây là nền tảng thuận lợi để kết nối các chặng nội địa với tuyến vận chuyển quốc tế.

Chi phí vận chuyển Việt Nam – Campuchia cần được tính toán trên toàn bộ hành trình, không chỉ dựa vào cước xe. Doanh nghiệp nên xem xét đồng thời loại hàng, số lượng, tuyến giao, phương tiện, thủ tục và các khoản phí tại cửa khẩu. VCL Transport tiếp nhận vận chuyển hàng lẻ, hàng ghép, nguyên xe, container, máy móc và hàng dự án từ Việt Nam sang Campuchia. Khách hàng được tư vấn phương án phù hợp, kiểm tra chứng từ và báo giá theo thông tin thực tế của từng lô hàng.

Để nhận báo giá vận chuyển hàng đi Campuchia, quý khách vui lòng cung cấp tên hàng, số kiện, trọng lượng, kích thước, địa chỉ lấy – giao và thời gian dự kiến. VCL Transport sẽ khảo sát, đề xuất tuyến vận chuyển và gửi báo giá chi tiết để khách hàng chủ động kế hoạch giao hàng.

All in one