Tin Tức

Cước Vận Chuyển Đường Biển Gồm Những Khoản Nào?

Hồng Xuân 15 Tháng 10, 2026 16 phút đọc Cập nhật 9 Tháng 10, 2026
Cước Vận Chuyển Đường Biển Gồm Những Khoản Nào?

Cước vận chuyển đường biển không chỉ là con số hãng tàu báo cho chặng trên biển. Tổng chi phí một lô hàng gồm ba nhóm: cước chặng biển, phí làm hàng tại cảng ở hai đầu và các phụ phí thay đổi theo thời điểm. Hiểu đúng ba nhóm này giúp doanh nghiệp so sánh báo giá chính xác và không bị động khi phát sinh.

Bài viết bóc tách từng khoản trong cước vận chuyển đường biển, cách tính cho hàng nguyên container và hàng lẻ, cùng cách đọc một bảng báo giá để biết khoản nào đã gồm và khoản nào chưa.

Cước vận chuyển đường biển gồm cước chặng biển, phí tại cảng và phụ phí

Cước vận chuyển đường biển gồm những khoản nào?

NhómKhoản chi phíGiải thích ngắn
Cước chặng biểnCước vận chuyển (Ocean Freight)Phí chở hàng từ cảng xếp đến cảng dỡ, tính theo container hoặc theo mét khối
Phí tại cảngPhí xếp dỡ tại cảng (THC)Phí nâng hạ container tại cảng, thu riêng ở cả đầu xuất và đầu nhập
Phí tại cảngPhí chứng từ, phí niêm phongPhí phát hành vận đơn và phí seal cho mỗi container
Phí tại cảngPhí kho hàng lẻ (CFS)Chỉ áp dụng với hàng lẻ, tính cho khâu gom và rút hàng
Phụ phíPhụ phí nhiên liệu, phụ phí mùa cao điểmThay đổi theo giá nhiên liệu và theo mùa vụ của tuyến
Phụ phíPhí mất cân bằng container (CIC)Phát sinh khi hãng tàu phải điều chuyển container rỗng giữa các khu vực
Chi phí hai đầuVận chuyển nội địa, thủ tục hải quanKéo hàng từ kho ra cảng và ngược lại, phí dịch vụ khai báo

Khoản gây hiểu nhầm nhiều nhất là phí xếp dỡ tại cảng. Nhiều báo giá chỉ nêu cước chặng biển rất thấp nhưng tách riêng phí này ở cả hai đầu, nên tổng chi phí cuối cùng cao hơn một báo giá trông có vẻ đắt hơn ban đầu.

Cách tính cước cho hàng nguyên container và hàng lẻ

Hai hình thức có cơ chế tính khác hẳn nhau:

  • Hàng nguyên container: cước tính trọn gói theo từng container, phân biệt theo loại và kích cỡ. Hàng xếp đầy hay chưa đầy container thì cước vẫn như nhau, miễn không vượt tải trọng cho phép.
  • Hàng lẻ: cước tính theo trị số lớn hơn giữa thể tích tính bằng mét khối và trọng lượng quy đổi theo tấn. Trong vận tải biển, thông lệ phổ biến là một mét khối tương đương một tấn.

Vì vậy một lô hàng nhẹ nhưng cồng kềnh sẽ bị tính theo thể tích, còn lô hàng nặng mà gọn sẽ bị tính theo trọng lượng. Khi khai kích thước kiện hàng, doanh nghiệp nên đo cả phần pallet và bao bì ngoài, vì đó là kích thước thực tế chiếm chỗ trên tàu.

Điều kiện Incoterms quyết định ai trả khoản nào

Trước khi so sánh báo giá, cần biết theo hợp đồng thì mình phải trả tới đâu. Điều kiện giao hàng quyết định ranh giới chi phí giữa người bán và người mua.

Điều kiệnNgười bán chịu đến đâuNgười mua chịu phần nào
EXWGiao hàng tại kho người bánToàn bộ chi phí từ kho người bán trở đi
FOBChi phí nội địa và thủ tục xuất khẩu, tới khi hàng lên tàuCước chặng biển và toàn bộ chi phí đầu nhập
CIFThêm cước chặng biển và bảo hiểm tới cảng đíchPhí tại cảng đích, thủ tục nhập và vận chuyển về kho
DAPĐưa hàng tới địa điểm chỉ định ở nước nhậpThủ tục nhập khẩu và thuế nhập khẩu

Sai lầm hay gặp là so một báo giá FOB với một báo giá CIF rồi kết luận bên nào rẻ hơn. Hai con số đó bao phủ phạm vi khác nhau nên không so trực tiếp được. Luôn quy về cùng một điều kiện trước khi đặt cạnh nhau.

Bảng kê chi phí lô hàng được đối chiếu từng khoản

Yếu tố làm cước vận chuyển đường biển thay đổi

  • Tuyến và cảng đích. Cảng chính có nhiều chuyến thường rẻ hơn cảng phụ phải chuyển tải.
  • Thời điểm trong năm. Mùa cao điểm trước các kỳ nghỉ lớn thường khan chỗ và tăng giá.
  • Loại hàng. Hàng nguy hiểm, hàng lạnh, hàng quá khổ có biểu giá riêng và cao hơn hàng thường.
  • Sản lượng và tần suất. Doanh nghiệp đi đều có giá tốt hơn khách lẻ đi một chuyến.
  • Thời gian đặt chỗ. Đặt sát ngày tàu chạy thường chịu giá cao hơn và dễ không còn chỗ.

Giá cước biển biến động theo tuần, không phải theo năm. Vì vậy một bảng giá cố định đăng trên mạng chỉ có giá trị tham khảo về cơ cấu các khoản, không nên dùng để lập dự toán cho lô hàng sắp đi.

Hai khoản phí dễ làm đội chi phí nhất

Nhiều doanh nghiệp bị bất ngờ không phải vì cước tàu, mà vì hai khoản sau:

  • Phí lưu container tại bãi. Phát sinh khi container nằm tại cảng quá số ngày miễn phí, thường do thủ tục nhập khẩu chưa xong hoặc chứng từ về muộn.
  • Phí lưu container ngoài bãi. Phát sinh khi doanh nghiệp đã kéo container về kho nhưng giữ quá số ngày miễn phí trước khi trả rỗng.

Cả hai tính theo ngày và tăng lũy tiến, nên chỉ cần chậm vài ngày là khoản phát sinh có thể lớn hơn phần tiết kiệm được khi chọn báo giá rẻ. Khi nhận báo giá, hãy hỏi rõ số ngày miễn phí ở từng đầu và mức phí sau khi hết hạn.

Cách kiểm tra một khoản phụ phí có hợp lý không

Phụ phí là phần khiến nhiều doanh nghiệp bối rối vì tên viết tắt khó nhớ và mức thu thay đổi. Bốn câu hỏi giúp đánh giá nhanh:

  • Khoản này do hãng tàu hay do cảng thu? Phí của cảng thường có biểu công bố, phí của hãng tàu do hãng ấn định.
  • Thu một lần hay thu theo container? Phí chứng từ thường tính theo lô, phí xếp dỡ tính theo container.
  • Có trùng với khoản đã nằm trong cước không? Một số đơn vị gộp phụ phí nhiên liệu vào cước, số khác tách riêng.
  • Khoản này có xuất hiện trong lô trước không? Nếu lần này mới có, hãy hỏi lý do phát sinh.

Với doanh nghiệp đi hàng đều, cách kiểm soát tốt nhất là lưu lại bảng kê chi phí của từng lô và so theo thời gian. Khi một khoản tăng bất thường hoặc xuất hiện lần đầu, bạn có căn cứ cụ thể để hỏi lại thay vì chỉ cảm giác là giá đắt lên.

Container nằm bãi chờ làm thủ tục, nơi phát sinh phí lưu bãi

Cách đọc và so sánh hai báo giá

  • Hai báo giá có cùng phạm vi không: cảng đến cảng, kho đến cảng hay kho đến kho?
  • Đã gồm phí xếp dỡ ở cả hai đầu chưa, hay chỉ gồm một đầu?
  • Phụ phí nhiên liệu và phụ phí mùa cao điểm đã gộp vào cước hay tính riêng?
  • Số ngày miễn phí lưu container là bao nhiêu ở mỗi đầu?
  • Báo giá có hiệu lực đến ngày nào?
  • Khoản nào sẽ thay đổi nếu hàng bị kiểm hóa hoặc phải soi chiếu?
  • Chi phí vận chuyển nội địa tính theo chuyến hay theo quãng đường, có phụ phí chờ đợi tại kho không?

Doanh nghiệp đi hàng đều nên thương lượng thế nào?

Khách đi lẻ một chuyến gần như chỉ nhận giá niêm yết tại thời điểm hỏi. Doanh nghiệp có sản lượng ổn định thì có dư địa thương lượng, nhưng cần chuẩn bị số liệu thay vì chỉ đề nghị giảm giá.

  • Thống kê sản lượng theo tuyến trong sáu đến mười hai tháng gần nhất: số container, số lô hàng lẻ, tần suất.
  • Nêu cam kết sản lượng dự kiến cho kỳ tới, kể cả khi chỉ là ước lượng có cơ sở.
  • Thương lượng cả gói, không chỉ cước. Số ngày miễn phí lưu container, thời hạn thanh toán và mức phí chứng từ đều có thể đưa vào đàm phán.
  • Hỏi giá theo kỳ thay vì theo từng lô, để có mức ổn định trong một khoảng thời gian.
  • Giữ ít nhất hai nhà cung cấp trên tuyến chính, vừa có cơ sở so sánh vừa có phương án dự phòng khi hết chỗ.

Với hàng xuất nhập khẩu, số ngày miễn phí lưu container đôi khi đáng giá hơn phần giảm cước. Doanh nghiệp có mặt hàng phải kiểm tra chuyên ngành nên ưu tiên thương lượng khoản này trước.

Nhân viên trao đổi báo giá vận chuyển với khách hàng

Cách tối ưu chi phí mà không đánh đổi rủi ro

  • Gom hàng để đủ container. Khi khối lượng tiệm cận một container, chuyển từ hàng lẻ sang nguyên container thường rẻ hơn tính trên mỗi đơn vị hàng.
  • Đặt chỗ sớm để tránh giá sát ngày và chủ động chọn lịch tàu đi thẳng.
  • Chuẩn bị chứng từ trước để không mất ngày miễn phí lưu container vào việc chờ hồ sơ.
  • Tối ưu quy cách đóng gói để giảm thể tích tính cước với hàng lẻ.
  • Chọn cảng phù hợp với vị trí kho, vì chênh lệch chi phí kéo hàng nội địa đôi khi lớn hơn chênh lệch cước biển.

Cần hiểu kỹ hơn về từng hình thức gửi hàng, xem bài vận chuyển nguyên container FCL và vận chuyển hàng lẻ LCL. Phần kiến thức nền về phương thức nằm ở bài vận tải đường biển quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Cước vận chuyển đường biển hiện nay là bao nhiêu?

Không có mức cố định. Cước thay đổi theo tuyến, loại container, thời điểm và sản lượng của chủ hàng, và được hãng tàu điều chỉnh liên tục. Con số chỉ chính xác khi báo giá cho tuần dự kiến xuất hàng, kèm thời hạn hiệu lực của báo giá.

Vì sao cước rẻ mà tổng chi phí vẫn cao?

Thường do báo giá chỉ gồm cước chặng biển, còn phí xếp dỡ, phí chứng từ, phụ phí và chi phí nội địa tính riêng. Cách kiểm tra là yêu cầu bảng kê đầy đủ các khoản cho đúng phạm vi mình cần.

Hàng lẻ tính cước theo thể tích hay trọng lượng?

Theo trị số lớn hơn giữa hai cách tính. Hàng nhẹ cồng kềnh tính theo thể tích, hàng nặng gọn tính theo trọng lượng. Đo kích thước đã gồm pallet và bao bì để tránh lệch khi cân đo tại kho.

Có cách nào tránh phí lưu container không?

Chuẩn bị chứng từ và bố trí kho nhận hàng trước khi tàu cập là cách hiệu quả nhất. Ngoài ra có thể thương lượng tăng số ngày miễn phí ngay khi đặt chỗ, nhất là với lô hàng cần thời gian làm thủ tục chuyên ngành.

Báo giá có hiệu lực trong bao lâu?

Thời hạn hiệu lực do bên báo giá ấn định và thường ngắn, vì cước chặng biển cùng phụ phí nhiên liệu được điều chỉnh theo kỳ. Doanh nghiệp nên yêu cầu ghi rõ ngày hết hiệu lực ngay trên báo giá, và xin cập nhật lại nếu lịch xuất hàng lùi sang kỳ sau thay vì mặc định áp mức cũ.

Kết luận

Cước vận chuyển đường biển là tổng của nhiều khoản chứ không phải một con số. Doanh nghiệp kiểm soát được chi phí khi biết rõ phạm vi báo giá, nắm số ngày miễn phí lưu container và chuẩn bị chứng từ kịp tiến độ, thay vì chỉ tìm mức cước thấp nhất.

VCL Transport báo giá bóc tách từng đầu phí cho hàng xuất nhập khẩu đường biển. Liên hệ VCL Transport để nhận bảng kê chi phí cho tuyến cụ thể. Hotline/Zalo: 0971 795 394.

VCL Transport

  • Địa chỉ: 28/100 Đường số 18, Khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa, TP.HCM
  • Hotline và Zalo: 0971 795 394
  • Email: info@vcltransport.com
Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này.
Cần tư vấn thêm về nội dung này?

Chúng tôi tiếp nhận và tư vấn nhanh chóng, bảo mật.